Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thang máy" (1)

thang máy
phát
Tiếng Anh Danh từelevator
Từ vựng của tôi
bước ra khỏi thang máy
got off the elevator

swap_horiz Từ liên quan "thang máy" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thang máy" (1)

bước ra khỏi thang máy
got off the elevator